Tủ máy cắt trung thế VCB

Giá: Liên hệ

Điện áp định mức             : 7.2/ 12/ 24/ 36-40.5 kV
Dòng định mức                 : 400/ 630/ 1250/ 2000/ 2500/ 3150 A
Dòng ngắn mạch              : 20/ 25/ 31.5/40 KA     Tiêu ch

Tủ máy cắt VCB - MCSG

- An toàn và đáng tin cậy: MCSG được chế tạo thành 04 khoang chức năng riêng biệt (Khoang máy cắt, khoang cáp, khoang thanh cái và khoang hạ thế) để tránh sự cố lan truyền. Dù trong môi trường cách điện không khí nhưng toàn bộ thanh cái được bọc cách điện để gia tăng khả năng an toàn. Hệ thống liên động cơ khí VCB và ES chắc chắn đảm bảo an toàn tối đa khi bảo dưỡng, thay thế. Hơn nữa các khoang động lực được trang bị các van xả áp để luôn giữ an toàn cho người vận hành.


- Thiết kế dạng môđun: MCSG được tiêu chuẩn hóa thành một số dạng tủ (Tủ đầu vào, tủ đo lường, tủ phân đoạn, tủ máy biến áp tự dùng, tủ nối thanh cái). Do vậy việc thiết kế, sản xuất và thay thế sẽ dễ dàng đồng bộ với ứng dụng của khách hàng.

 

- Tính kinh tế: Tủ MCSG đem đến những lợi ích từ thiết bị đóng cắt chân không, chi phí bảo dưỡng thấp, tính an toàn cao, giảm trọng lượng. Loại tủ này được ứng dụng cho các ngăn lộ máy biến áp và động cơ lớn

 

-  Dễ dàng lắp đặt và bảo trì thuận lợi: Do chế tạo thành các khoang riêng biệt nên việc sửa chữa, đấu nối cáp đầu vào không phải cắt điện toàn bộ hệ thống, đảm bảo nguồn điện thông suốt cho phụ tải khác.
- Ứng dụng: Tủ MCSG được trang bị cho các nhà máy công nghiệp nặng như ngành giấy, xi măng, sắt - thép, các khu công nghiệp, các trạm điện của EVN.

 

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết: 

Mô tả

Thông số

Điện áp định mức (kV)

7,2

12

17,5

24

40.5

Mức cách điện định mức (kV)

-       Tần số công nghiệp /1min

-       Xung /1,2x50µs

 

20

60

 

28

75

 

38

95

 

50

125

50

125

Tần số định mức (Hz)

50/60

50/60

50/60

50/60

50/60

Dòng định mức trong thanh cái chính (A)

3150

3150

3150

2500

2500

Dòng chịu đựng ngắn mạch định mức (kA/3s)

50

50

40

31.5

31.5

Dòng đỉnh (kA)

125

125

100

63

63

Dòng định mức trong các lộ (A)

630

1250

1600

2000

2500

3150

630

1250

1600

2000

2500

3150

630

1250

1600

2000

2500

3150

630

1250

1600

2000

2500

_

630

1250

1600

2000

2500

_

Máy cắt

-       Dòng định mức (A)

-       Dòng chịu đựng ngắn mạch (kA)

 

630- 3150

50

 

630- 3150

50

 

630- 3150

40

 

630- 2500

31.5

 

630- 2500

31.5

Cấp độ bảo vệ

-       Ngoài

-       Trong

 

IP.4x

IP.2x

 

IP.4x

IP.2x

 

IP.4x

IP.2x

 

IP.4x

IP.2x

 

IP.4x

IP.2x

 








Nhận xét của khách hàng:

Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này.
Hãy login rồi viết bình luận.

Eltas  samil  ls  abb    sel    sch    siemens   dps   ge